Bản dịch của từ 䪏 trong tiếng Việt
䪏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䪏 (Tính từ)
【nà】
01
Yếu ớt, mềm mại như cọng cỏ non dễ gãy (nhớ câu: 'NẠ mềm như nạ non').
弱;软。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
- Các biến thể:
- 𩏼, 靹
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,內
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨丨乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魶
呐
靹
笝
袦
郍
䇣
吶
豽
䖧
鈉
㭯
㙮
耷
褡
墶
搭
噠
答
哒
笚
鎝
咑
䐛
䪛
韥
䪑
韎
韔
䪘
韋
韍
韠
䪐
韑
韣
嗄
詩
䯈
詰
溷
摊
㷟
㥺
鄘
筺
䂸
塱
