Bản dịch của từ 䪐 trong tiếng Việt
䪐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䪐 (Danh từ)
【bì】
01
Cái bảo vệ cung làm bằng tre hoặc gỗ, dùng để giữ dây cung không làm hỏng hoặc biến dạng khi bắn (như chiếc áo giáp cho cung).
同“柲”,护弓器,用竹木制成,弓卸去后缚在弓里,发弦时系于弓背,以防弓损坏或变形。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 柲
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨丶乚丶丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄪
佖
䯗
荜
潷
馝
㷶
㢸
㘩
蜌
鸊
贲
屁
䑄
甓
䏘
䗄
䰦
䡶
稫
埤
闢
嫓
辟
韗
韒
韘
䪑
韙
䪜
韎
韍
䪔
韥
韋
韓
𠎤
澚
鲗
䝳
踃
㕑
領
銭
鬦
榭
㻳
褘
