Bản dịch của từ 䪒 trong tiếng Việt
䪒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䪒 (Danh từ)
【zhù】
01
Quần da, giống như quần lính hoặc ống quần bảo hộ (dễ nhớ như 'trùm da' để giữ ấm).
皮裤。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覺
獥
酵
䚩
䂃
珓
嬓
較
㠐
癄
趭
窖
疐
䑭
觶
熫
櫍
璏
厔
搱
摨
䆈
䥍
䝷
炷
筯
飳
墸
驻
㧣
尌
䇠
砫
伫
櫡
嗻
韢
䪑
韠
韎
䪔
䪕
韛
韖
䪐
韍
韜
韋
觨
緌
潋
熅
嵻
綵
蜤
䊔
墐
𠘆
㣄
䊎
