Bản dịch của từ 䪚 trong tiếng Việt
䪚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | N/A | N/A | N/A |
䪚 (Danh từ)
【dā】
01
Áo da (áo làm từ da thú, giữ ấm như áo lông thú)
皮衣。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 𩌇
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨丨乚一一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靏
賀
䯨
焃
䴳
㷎
抲
袔
鶮
㦦
䚂
癋
䜚
橽
涾
㒓
䈳
㿹
漯
㣵
䍝
錔
闥
闼
韌
䪝
䪏
韑
䪖
韜
䪒
韍
韟
䪗
韤
䪓
難
𠘢
麗
鶅
韛
麖
鶀
穧
礝
𠓎
騗
譄
