Bản dịch của từ 䪛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

fān
01

Đám đông, bầy đàn (như bầy chim hay bầy cừu tụ họp lại)

群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miếng da vuông, da bọc (như miếng da thuộc vuông vắn)

韦平方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䪛
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHÀN】
Hình thái radical:
⿰,韋,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép