Bản dịch của từ 䪞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Xấu xa, độc ác (nhớ câu 'tá tợn' để liên tưởng)

恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Tá (tên họ trong tiếng Việt)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䪞
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TÁ】
Hình thái radical:
⿱,天,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丿丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép