Bản dịch của từ 䪩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yín
01

Cùng nghĩa với “ngâm”: đọc thơ, hát hoặc than thở một cách trầm bổng (như người ngâm thơ bên bờ sông)

同“吟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䪩
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,音,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép