ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䪪
Bảng phân tích âm vị 䪪
Gàn
〈định nghĩa tiếng Hàn〉phát âm là gam. ①Tên của nô lệ được tìm thấy trong các tài liệu cổ. ②Đen.
〈韩国释义〉读音gam。①古文書所見奴婢名也。②黑也。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép