Bản dịch của từ 䪮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

chǒu
01

Âm nhạc du dương, nghe thật đã tai (như tiếng sáo sấu vang vọng trong đêm)

音乐动听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䪮
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【SẤU】
Hình thái radical:
⿰,音,芻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép