Bản dịch của từ 䪱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǎi
01

Má, gò má (như trong từ 'má hồng' để dễ nhớ)

脸颊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䪱
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CÁI】
Các biến thể:
孩, 胲
Hình thái radical:
⿰,己,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép