Bản dịch của từ 䪲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

kūn
01

Cùng nghĩa với “” (quân): hình phạt xưa là cạo trọc đầu, như kiểu 'quân' đội mũ trọc đầu để nhắc nhở phạm tội

同“髡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䪲
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
頑, 髡
Hình thái radical:
⿰,丌,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép