Bản dịch của từ 䪴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhěn
01

Xương chẩm (phần sau đầu, nơi gáy), nhớ như cái gối () nâng đầu ngủ ngon.

枕骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䪴
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
Các biến thể:
𩑜
Hình thái radical:
⿰,冘,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép