Bản dịch của từ 䪸 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

mín
01

Mạnh mẽ, khỏe khoắn (như người có đầu nhỏ nhưng sức mạnh lớn, dễ nhớ như 'mân' mạnh mẽ)

强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầu nhỏ, gọn (như 'mân đầu' – đầu nhỏ nhưng cứng cáp)

强头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䪸
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
𩔉, 𩕻, 頢
Hình thái radical:
⿰,民,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép