Bản dịch của từ 䪼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuō

ㄓㄨㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuō
01

Xương gò má, phần nổi trên mặt tạo nên nét đặc trưng của khuôn mặt (nhớ câu: “Gò má cao như núi trác”)

颧骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䪼
Bính âm:
【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,出,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép