Bản dịch của từ 䪾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhěn
01

Xử sự thận trọng, không để lộ cảm xúc ra ngoài (giống như đầu trọc không để lộ gì)

處事謹慎,不形於色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn

慚愧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(phương ngữ) chê cười, nhạo báng (dùng ở vùng Tây Nam)

〈方〉恥笑。西南官話。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䪾
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẪM】
Các biến thể:
𩒈, 𩒉
Hình thái radical:
⿰,頁,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一丿丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép