Bản dịch của từ 䫀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěn

ㄍㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gěn
01

Má dưới, phần xương gò má cao (nhớ như 'cấn' má, gò má cấn cấn)

后颊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䫀
Bính âm:
【gěn】【ㄍㄣˇ】【CẤN】
Các biến thể:
𩑡, 𩒝, 𩓓
Hình thái radical:
⿰,艮,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép