ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䫂
Bảng phân tích âm vị 䫂
Duǒ
Xấu xí, không đẹp (dễ nhớ như 'đoả' nghe giống 'dở', nghĩa xấu)
丑的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đầu; hộp sọ (từ phương ngữ vùng Kỳ Lỗ)
头;头骨。冀鲁官话。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép