ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䫄
Bảng phân tích âm vị 䫄
Chuà
[~頢] a. Mạnh mẽ và xinh đẹp. b. Đầu nhỏ. c. Ngoại hình ngắn gọn.
[~頢]a.强可貌。b.小头。c.面短貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép