Bản dịch của từ 䫆 trong tiếng Việt
䫆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䫆 (Danh từ)
【chéng】
01
Cổ từ chỉ phần trước và sau của cổ, nơi nối đầu với thân (giống như 'cổ' trong tiếng Việt).
颈项。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,成,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚乚丶丿一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄇
浧
䇸
誠
㞼
憕
檙
城
诚
乗
㲂
䗊
郑
𠔻
怔
㡧
䛫
㱏
徎
政
䥭
证
鴊
塣
題
頪
頹
頣
䪻
頧
頲
䫄
䫋
顕
顦
頢
辤
鳸
蕸
膡
嶏
𠎾
龊
踖
槺
潓
黆
璁
