Bản dịch của từ 䫇 trong tiếng Việt
䫇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䫇 (Danh từ)
【rán】
01
Cái râu dài, như râu quai nón của người già (giúp nhớ: 'rán' nghe giống 'râu' trong tiếng Việt).
同“髯”。《史記•孝武本紀》:“鼎既成,有龍垂胡䫇下迎黄帝。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
- Các biến thể:
- 髯
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,彡,冄,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丿丿乚一一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑙
髥
㜣
㾆
䰯
䔳
㲯
然
髯
蚦
呥
肰
顬
顖
顓
䫥
䪳
䫧
䪺
顐
䪱
題
䫕
䫬
㘁
䨤
澪
龳
璞
薄
缳
膲
憸
䜼
㱵
鴚
