Bản dịch của từ 䫈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zèn

ㄗㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zèn
01

Dáng vẻ xấu xí, như cau có cúi đầu (dễ nhớ như 'tận cùng xấu xí')

丑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem chữ “” để biết thêm nghĩa

见“䫐”。

Ví dụ
䫈
Bính âm:
【zèn】【ㄗㄣˋ】【TẬN】
Hình thái radical:
⿰,岑,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép