Bản dịch của từ 䫉 trong tiếng Việt
䫉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䫉 (Danh từ)
【mào】
01
Cùng nghĩa với “貌” (mạo), chỉ diện mạo, dáng vẻ bên ngoài (như vẻ mặt, thái độ); dễ nhớ như “mạo” trong “mạo hiểm” nhưng ở đây là vẻ ngoài, diện mạo.
同“貌”。《説文•皃部》:“皃,頌儀也。䫉,皃或从頁,豹省聲。貌,籀文皃从豹省。”《玉篇•頁部》:“䫉,容也;咢也;見也。《説文》與皃同。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
