Bản dịch của từ 䫉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mào
01

Cùng nghĩa với “” (mạo), chỉ diện mạo, dáng vẻ bên ngoài (như vẻ mặt, thái độ); dễ nhớ như “mạo” trong “mạo hiểm” nhưng ở đây là vẻ ngoài, diện mạo.

同“貌”。《説文•皃部》:“皃,頌儀也。䫉,皃或从頁,豹省聲。貌,籀文皃从豹省。”《玉篇•頁部》:“䫉,容也;咢也;見也。《説文》與皃同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䫉
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,豸,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép