ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䫐
Bảng phân tích âm vị 䫐
Lín
[~~] cúi đầu xuống (như khi nhận lỗi hoặc tỏ lòng tôn kính), hình ảnh dễ nhớ như người Việt cúi đầu chào lễ tết.
[~~]俯首。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép