Bản dịch của từ 䫖 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěn

ㄔㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

chěn
01

〔~~〕như con mèo sợ chuột, yếu ớt nhát gan.

〔~~〕懦弱的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫖
Bính âm:
【chěn】【ㄔㄣˇ】【TRẦM】
Hình thái radical:
⿰,甚,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿乚乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép