Bản dịch của từ 䫙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǎng
01

Cái trán, phần trước đầu, nơi thường để suy nghĩ (giống như từ 'sảng' trong tiếng Việt chỉ phần trán).

同“颡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫙
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,桒,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép