Bản dịch của từ 䫥 trong tiếng Việt
䫥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䫥 (Tính từ)
【kuǐ】
01
Cổ hoặc đầu bị nghiêng lệch, không thẳng (như cái cổ quải, dễ nhớ vì 'quải' nghe giống 'quẹo').
头不正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lớn, đồ sộ (dễ nhớ như 'quải' to lớn).
大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【QUẢI】
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,頁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磈
跬
蹞
㚍
㟴
頍
䠑
㒑
煃
㛻
䦱
䞨
韪
薳
㥨
鲔
伪
炜
儰
㟪
䩞
䞔
椲
㢻
顁
䪻
顲
頡
顃
䫫
頴
䪲
䫟
領
頢
䪳
謣
羀
䰀
鎕
鵣
饃
藖
㬪
闒
鳎
㯺
鯁
