Bản dịch của từ 䫦 trong tiếng Việt
䫦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䫦 (Danh từ)
【gé】
01
Xương hàm dưới, phần xương nâng đỡ răng (nhớ đến 'cách' như cái khung giữ răng chắc khỏe).
牙床骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 䪺, 𩕭
- Hình thái radical:
- ⿰,盍,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一乚丶丨乚丨丨一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諽
櫊
㦴
䈓
㵧
鮯
搁
滆
鉻
㨰
佮
韐
忾
炌
愾
欯
欬
烗
㗆
勓
濭
愒
䡷
鎎
頕
䪳
䫧
顦
顏
題
䪿
頞
顆
頍
顰
預
轔
靡
韡
豶
鯔
瀟
蘊
䳝
簵
鵵
彟
㺡
