Bản dịch của từ 䫧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

gǎo
01

Rộng lớn, bao la như biển cả (nhớ đến 'cao' rộng lớn trong tiếng Việt).

广大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫧
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
𩔇, 𩕍
Hình thái radical:
⿰,皋,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶一丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép