Bản dịch của từ 䫨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cao lớn, to lớn như núi (nhớ đến từ 'đại' trong tiếng Việt nghĩa là lớn)

同“𩕀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫨
Bính âm:
【ㄉㄚˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,敖,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一乚丿丿一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép