ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䫩
Bảng phân tích âm vị 䫩
Sǎn
(phương ngữ) mụn mủ, bọc mủ (như trong cụm 'sản đầu' chỉ mụn mủ)
〈方言〉〔~头〕脓包。冀鲁官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lắc đầu (như khi không đồng ý hoặc từ chối)
摇头。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép