Bản dịch của từ 䫩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

sǎn
01

(phương ngữ) mụn mủ, bọc mủ (như trong cụm 'sản đầu' chỉ mụn mủ)

〈方言〉〔~头〕脓包。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lắc đầu (như khi không đồng ý hoặc từ chối)

摇头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䫩
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
𩕞
Hình thái radical:
⿰,參,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép