Bản dịch của từ 䫭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

huì
01

Trống trơn, đầu không có tóc (như người hói đầu dễ nhớ vì 'hối' giống 'hói').

没有头发的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~~〕Hình dáng đầu trọc, không có tóc.

〔~~〕头貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䫭
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,貴,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép