Bản dịch của từ 䫯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhìn lướt qua, liếc ngang (giống như khi bạn nhìn thoáng qua ai đó đẹp)

睇盼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dáng vẻ làm đẹp, vẻ đẹp mỹ miều (như khi trang điểm cho khuôn mặt)

美容貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䫯
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
𩕲
Hình thái radical:
⿰,旑,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿一丿丶一丨乚一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép