Bản dịch của từ 䫰 trong tiếng Việt
䫰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䫰 (Tính từ)
【lìn】
01
〔䪾䫰〕xem “䪾” - tóc thưa thớt như lúa mới gieo (giúp nhớ hình ảnh tóc thưa như ruộng lúa)
〔䪾䫰〕见“䪾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “僯”, nghĩa là xấu hổ, ngượng ngùng. (Nhớ câu: “lẫn lộn cảm giác xấu hổ”)
同“僯”。羞惭。《集韻•準韻》:“僯慙恥心。通作䫰。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẪN】
- Các biến thể:
- 𩕔, 𩕶, 𩕼, 僯
- Hình thái radical:
- ⿰,頁,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一一丿丶丶丿一丨丿丶丿乚丶一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躏
䚏
䉮
赁
淋
閵
藺
獜
䟹
蹸
橉
亃
凛
凜
䕲
㨆
僯
澟
亃
箖
䢧
廩
癝
檩
頻
顉
顨
顖
頚
頭
頤
䫢
䪻
䫄
䫎
䪵
䪂
䰬
鼱
灍
䫯
鰤
鳢
攛
䉬
䑎
朧
欀
