Bản dịch của từ 䫱 trong tiếng Việt
䫱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䫱 (Danh từ)
【】
01
Bộ phận xương sọ, giống như phần trán (giúp nhớ: 'như' trán, phần đầu quan trọng)
同“颥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
- Các biến thể:
- 顬
- Hình thái radical:
- ⿰,𦓔,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚丨丨一丿丨乚丨丨一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镎
拿
嗱
䏧
䛔
搻
挐
鎿
拏
㧱
誽
秅
吺
鴑
蕠
䰭
侞
銣
獳
㾒
檽
鴽
儒
桇
頰
頋
䫄
顔
䪳
䫀
顃
顊
頉
頜
顠
䪵
纈
䵰
䕸
鰣
饘
欀
鰫
鰨
䯣
囀
齦
籖
