Bản dịch của từ 䫲 trong tiếng Việt
䫲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䫲 (Tính từ)
【hàn】
01
Giống chữ “颔”, nghĩa là dáng vẻ gầy gò, ốm yếu (như người “hàn” lạnh, thiếu sức sống); cũng có nghĩa là cử động đầu (gật đầu)
同“颔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 顑
- Hình thái radical:
- ⿰,感,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔊
馯
䎯
憾
䕿
鶾
㨔
颔
菡
䌍
雗
䐄
䖔
砍
㙳
㵎
顑
歁
輡
莰
欿
埳
扻
槛
䫮
頻
䪸
顣
顐
頿
顂
頼
頦
頺
䪺
䫭
驈
䲆
䯤
齫
譾
鷒
鑄
鷙
鷛
躚
鑒
奱
