Bản dịch của từ 䫳 trong tiếng Việt
䫳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dú | ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䫳 (Danh từ)
【dú】
01
Bộ xương đầu người, sọ người (giống chữ 髑, nhớ đến 'độc' là đầu sọ độc đáo)
同“髑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
- Các biến thể:
- 髑
- Hình thái radical:
- ⿰,蜀,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騳
渎
韣
匵
瀆
独
犊
㾄
皾
黩
讀
髑
䫔
䫢
頶
頡
䫞
顣
顭
頓
䪱
頑
䫄
䪹
籜
䪜
䡻
㰛
龢
邏
䥭
㶗
鱇
䕼
䙮
巕
