Bản dịch của từ 䫴 trong tiếng Việt
䫴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䫴 (Tính từ)
【jìn】
01
Yếu ớt, mờ nhạt, nghiến răng trong giận dữ (giống như từ 'cấm' nghĩa là ngậm miệng không nói).
同“噤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Các biến thể:
- 𩖗
- Hình thái radical:
- ⿰,禁,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌝
枃
殣
歏
勁
浕
齽
㰹
濜
笒
璶
䶖
䫙
䫱
䫵
顎
顝
頱
顛
頸
頯
䫁
䫆
顮
㦫
䍎
囇
欎
鑆
䭣
讉
譾
顩
鬙
䕾
㶚
