Bản dịch của từ 䫶 trong tiếng Việt
䫶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䫶 (Tính từ)
【fán】
01
Xấu xí, nhìn rất khó coi (như 'phàn nàn' vì xấu)
很丑的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 𩕒
- Hình thái radical:
- ⿰,樊,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舤
凢
䕰
薠
䌓
䡊
矾
䋦
舧
杋
蹯
匥
頾
䪴
顬
頦
頭
顒
頊
䫍
頧
䫓
䫂
顲
齲
䨷
蠷
醿
鱯
靂
讒
矗
䥶
㕔
鬢
穲
