Bản dịch của từ 䫷 trong tiếng Việt
䫷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䫷 (Danh từ)
【è】
01
Cằm, xương gò má cao (giống như chữ 'ác' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến mặt)
同“颚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 顎
- Hình thái radical:
- ⿰,噩,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨乚一丨乚一一丨乚一丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖾
噩
愕
鄂
歺
閼
䣞
谔
阸
㠋
㱦
齃
䫫
頯
䫋
顖
顛
顤
䫙
䫕
顙
顢
頖
䫏
䲗
襽
鑯
鼝
鸍
鱭
鑵
躣
㱎
䴍
䊴
䦆
