Bản dịch của từ 䫾 trong tiếng Việt
䫾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | N/A | N/A | N/A |
䫾 (Danh từ)
【bī】
01
Gió nhẹ, như làn gió mát thổi qua (như gió heo may trong tiết trời se lạnh)
小风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BĪ】
- Các biến thể:
- 㓖, 𩘆
- Hình thái radical:
- ⿺,風,必
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 風
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一丨乚一丨一丶丶乚丶丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逼
鲾
毴
㗊
鰏
㡙
鎞
螕
屄
榌
楅
豍
㮄
躄
邲
繴
䏶
蓽
币
㿫
飶
㘩
鞸
襞
颬
飄
䬁
䬔
䬑
䬟
颲
䬞
䬗
颫
飁
䬓
嫩
䔚
䗆
摍
𠍳
蔞
墋
牓
貍
䰡
𠘈
褆
