Bản dịch của từ 䬀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǒu
01

Âm thanh gió thổi vi vu như tiếng 'dựu liu' (gợi nhớ tiếng gió qua kẽ lá).

〔~浏〕又作“~浏”,风声。◇《吴都赋》:“~浏飕飗。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬀
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰU】
Các biến thể:
𩘈
Hình thái radical:
⿺,風,幼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶乚乚丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép