Bản dịch của từ 䬁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cơn lốc nhỏ, như vòng xoáy nhẹ trong gió (nhớ đến 'dị' như gió dịu dàng)

小旋风。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬁
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿺,風,它
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép