Bản dịch của từ 䬂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuè
01

Gió nhẹ thổi qua, như làn gió xuân mát mẻ (nhớ câu 'gió xuân nhẹ nhàng')

风。

Ví dụ
02

(phương ngữ) tiếng động nhanh và vang, như tiếng vật gì đó lao nhanh qua tai (giống tiếng 'xuệ' trong tiếng Việt)

〈方言〉〔~~〕物件急速而响亮的声音。江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬂
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【XUỆ】
Hình thái radical:
⿺,風,戉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép