Bản dịch của từ 䬅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Gió mạnh thổi nhanh như gió bấc, gió cấp tốc (nhớ đến 'lập tức' như gió thổi nhanh)

急風;急風貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬅
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𩗅, 𩘡
Hình thái radical:
⿺,風,劦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶乚丿乚丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép