Bản dịch của từ 䬆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Gió mưa dữ dội, cuồng phong như bão tố (nhớ câu 'gió lập mưa rơi').

风雨狂暴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cơn bão lớn, gió giật mạnh (tưởng tượng cảnh bão tố dữ dội).

暴风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬆
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𩘟
Hình thái radical:
⿺,風,利
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép