Bản dịch của từ 䬋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Cơn gió lớn, gió mạnh thổi ào ào như tiếng 'anh' (gió) rít qua mái nhà

大风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ “” (một loại gió khác trong tiếng Trung)

疑同“颹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䬋
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿺,風,夌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丨一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép