Bản dịch của từ 䬋 trong tiếng Việt
䬋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
䬋 (Danh từ)
【yīng】
01
Cơn gió lớn, gió mạnh thổi ào ào như tiếng 'anh' (gió) rít qua mái nhà
大风。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ là giống chữ “颹” (một loại gió khác trong tiếng Trung)
疑同“颹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
