Bản dịch của từ 䬍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Gió mạnh, cơn gió dữ dội như bão (nhớ câu 'gió hô cuốn bay')

疾风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) giấy bị gió làm mục nát, dễ vỡ (giấy hô như giấy mục)

〈方言〉风化而脆。吴语。~纸头呒么用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(phương ngữ) tiếng gió thổi (âm thanh của gió) (Min dialect)

〈方言〉〔~~噭〕风声。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬍
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
𩖨, 𩗛, 𩘐, 𩙤
Hình thái radical:
⿺,風,忽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿乚丿丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép