Bản dịch của từ 䬖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cơn bão dữ dội, như cơn giông tố mạnh mẽ (nhớ đến từ 'biến động' của thời tiết)

同“䬝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬖
Bính âm:
【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,風,皇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép