Bản dịch của từ 䬙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yáo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (diêu), chỉ trạng thái bay lượn, vẫy vùng trong gió như cánh chim hoặc lá cây bay lượn không ổn định.

同“飖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬙
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿺,風,䍃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶丿乚丶丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép