Bản dịch của từ 䬝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

héng
01

〔~~〕cơn bão dữ dội (như cơn giông tố mạnh mẽ, làm rung chuyển mọi thứ).

〔~~䫻〕暴风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䬝
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
𩙯, 𩙁, 䬖
Hình thái radical:
⿺,風,黃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丨乚一丨一丶一丨丨一一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép